Vì sao quốc gia là chủ thể đầu tiên, chủ thể cơ bản và chủ yếu của luật quốc tế?

Vì sao quốc gia là chủ thể đầu tiên, chủ thể cơ bản và chủ yếu của luật quốc tế?

Luật quốc tế ra đời nhằm điều chỉnh các quan hệ pháp lý vượt ra khỏi phạm vi một quốc gia, trước hết và chủ yếu là các quan hệ giữa các quốc gia có chủ quyền. Trong hệ thống các chủ thể của luật quốc tế hiện đại như quốc gia, tổ chức quốc tế, phong trào giải phóng dân tộc, cá nhân…, quốc gia luôn được thừa nhận là chủ thể đầu tiên, chủ thể cơ bản và chủ yếu. Đây không chỉ là sự ghi nhận mang tính lịch sử mà còn phản ánh đúng bản chất, cấu trúc và cơ chế vận hành của toàn bộ hệ thống luật quốc tế.

1. Quốc gia là chủ thể đầu tiên của luật quốc tế

Quốc gia được xem là chủ thể đầu tiên của luật quốc tế vì luật quốc tế ra đời trước hết để điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia có chủ quyền. Trong giai đoạn hình thành của luật quốc tế “cổ điển”, quốc gia là thực thể gần như duy nhất có đầy đủ năng lực đối ngoại để thiết lập quan hệ với các thực thể ngang hàng khác, từ đó tạo ra những quy tắc xử sự chung. Nói cách khác, luật quốc tế không xuất hiện từ một cơ quan lập pháp trung ương, mà hình thành từ chính thực tiễn giao tiếp, thỏa thuận và ứng xử lặp đi lặp lại giữa các quốc gia.

(1) Luật quốc tế ra đời cùng với trật tự quan hệ giữa các quốc gia có chủ quyền

Khi các quốc gia phát triển với tư cách những cộng đồng chính trị độc lập, họ bắt đầu có nhu cầu tổ chức quan hệ đối ngoại: thiết lập hòa bình, đình chiến, xác lập biên giới, thông thương, bảo hộ thương nhân, bảo đảm an toàn giao thông đường biển, xử lý xung đột và liên minh. Những nhu cầu này tạo ra một hệ thống quy tắc nhằm “điều phối hành vi” giữa các quốc gia. Dù ban đầu mang tính tập quán hoặc thỏa thuận rời rạc, các quy tắc ấy dần định hình thành luật quốc tế.

Điểm then chốt nằm ở chỗ: quan hệ quốc tế phát sinh trước – luật quốc tế được tạo ra sau để điều chỉnh quan hệ đó. Và trong lịch sử, chủ thể tạo ra các quan hệ này trước hết chính là quốc gia.

(2) Quốc gia là chủ thể đầu tiên tạo ra các quy phạm luật quốc tế bằng hai con đường cơ bản: điều ước và tập quán

Ngay từ giai đoạn đầu của luật quốc tế, các quy phạm đã được hình thành chủ yếu theo hai cách:
  • Thông qua thỏa thuận (tiền thân của điều ước quốc tế): Các quốc gia ký kết những văn kiện ghi nhận cam kết về chiến tranh – hòa bình, liên minh, biên giới, thương mại, hàng hải… Khi các thỏa thuận trở nên phổ biến và có kỹ thuật pháp lý ngày càng hoàn thiện, nó phát triển thành chế định điều ước quốc tế hiện đại.
  • Thông qua thực tiễn lặp lại (tập quán quốc tế): Khi các quốc gia ứng xử theo một cách ổn định, lâu dài và coi đó là “điều phải làm”, dần dần hình thành các chuẩn mực được thừa nhận rộng rãi. Tập quán quốc tế vì thế là lớp “nền” cổ xưa và quan trọng nhất của luật quốc tế, phản ánh trực tiếp hành vi và ý chí của quốc gia.
Ở cả hai con đường này, quốc gia đều đóng vai trò xuất phát điểm: quốc gia là người “tạo ra luật” bằng ý chí thỏa thuận hoặc bằng thực tiễn được lặp lại.

(3) Quốc gia là chủ thể đầu tiên trong các quan hệ quốc tế cốt lõi: ngoại giao, chiến tranh – hòa bình, lãnh thổ, thương mại, hàng hải

Nếu nhìn theo các “khối quan hệ” truyền thống của luật quốc tế, quốc gia luôn là chủ thể xuất hiện sớm nhất và giữ vai trò trung tâm:
  • Quan hệ ngoại giao: Quốc gia là chủ thể thiết lập và duy trì quan hệ ngoại giao, cử – nhận đại diện, bảo hộ quyền lợi và xử lý quan hệ chính thức với quốc gia khác.
  • Chiến tranh – hòa bình: Trong lịch sử, quyền tuyên chiến, ký hòa ước, đình chiến, liên minh quân sự… về bản chất gắn với quyền lực nhà nước và chủ quyền quốc gia.
  • Chủ quyền lãnh thổ và biên giới: Các chuẩn tắc về xác lập, bảo vệ, chuyển dịch, giải quyết tranh chấp lãnh thổ đều phát sinh từ quan hệ giữa các quốc gia.
  • Thương mại và hàng hải: Sự bảo đảm an toàn tuyến đường biển, quy tắc đối với tàu thuyền, cảng biển, giao thương xuyên biên giới… đều hình thành từ nhu cầu tương tác giữa các quốc gia.
Những lĩnh vực này chính là “trục xương sống” của luật quốc tế cổ điển, và cũng là nơi quốc gia là chủ thể khởi nguồn.

(4) Các chủ thể khác xuất hiện sau và phần lớn có tính “phái sinh” từ quốc gia

Một điểm quan trọng để chứng minh quốc gia là chủ thể đầu tiên: các chủ thể khác của luật quốc tế xuất hiện muộn hơn và thường chỉ có tư cách chủ thể trong phạm vi nhất định.
  • Tổ chức liên chính phủ không tự nhiên mà có; nó hình thành do các quốc gia thỏa thuận thành lập và trao quyền.
  • Cá nhân trở thành đối tượng và trong một số trường hợp trở thành chủ thể có quyền – nghĩa vụ quốc tế trực tiếp chủ yếu là kết quả của sự phát triển của luật nhân quyền, luật hình sự quốc tế… về sau.
  • Một số thực thể đặc thù khác cũng thường chỉ được thừa nhận trong phạm vi điều kiện và mục đích nhất định.
Vì vậy, xét theo trật tự lịch sử và logic pháp lý, quốc gia vừa xuất hiện trước, vừa là nền tảng để các chủ thể khác có thể “bước vào” hệ thống luật quốc tế.
 
=> Tóm gọn: Quốc gia là chủ thể đầu tiên của luật quốc tế vì:
(1) luật quốc tế ra đời để điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia;
(2) quốc gia là chủ thể đầu tiên tạo lập quy phạm bằng thỏa thuận và tập quán;
(3) quốc gia là chủ thể trung tâm trong các quan hệ quốc tế cốt lõi;
(4) các chủ thể khác xuất hiện sau, phần lớn mang tính phái sinh hoặc bị giới hạn phạm vi năng lực pháp lý quốc tế.

2. Quốc gia là chủ thể xây dựng và thực thi luật quốc tế

Luật quốc tế không tồn tại một cách tự thân mà được tạo lập bởi chính ý chí của các quốc gia. Mọi quy phạm luật quốc tế, dù ở dạng điều ước hay tập quán, đều bắt nguồn từ sự thỏa thuận hoặc thực tiễn lâu dài giữa các quốc gia.

Không chỉ xây dựng luật quốc tế, quốc gia còn là chủ thể đầu tiên và chủ yếu thực thi luật quốc tế, thể hiện qua:
  • Việc ký kết, phê chuẩn và thực hiện các điều ước quốc tế;
  • Việc nội luật hóa các cam kết quốc tế;
  • Việc áp dụng và bảo đảm tuân thủ các quy phạm luật quốc tế trong thực tiễn đối nội và đối ngoại.
Ngay cả các biện pháp cưỡng chế trong luật quốc tế (trừng phạt, cắt đứt quan hệ, trả đũa hợp pháp…) cũng chủ yếu do các quốc gia tiến hành.

3. Quốc gia là chủ thể cơ bản và trung tâm của hệ thống luật quốc tế

Mặc dù luật quốc tế hiện đại đã mở rộng phạm vi chủ thể, thừa nhận sự tham gia của nhiều thực thể khác nhau như tổ chức quốc tế, phong trào giải phóng dân tộc hay cá nhân trong những lĩnh vực nhất định, nhưng quốc gia vẫn giữ vị trí chủ thể cơ bản và trung tâm của toàn bộ hệ thống luật quốc tế. Điều này xuất phát từ bản chất của các quan hệ quốc tế và cấu trúc vận hành của luật quốc tế.
 
(1) Luật quốc tế tồn tại trước hết để điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia

Đối tượng điều chỉnh chủ yếu của luật quốc tế là các quan hệ pháp lý phát sinh giữa các quốc gia có chủ quyền. Các quan hệ này bao trùm những lĩnh vực cốt lõi như chủ quyền lãnh thổ, biên giới, ngoại giao, an ninh, chiến tranh – hòa bình, hợp tác kinh tế, môi trường, hàng hải, hàng không và giải quyết tranh chấp quốc tế.
 
Nếu không có quốc gia:
  • Sẽ không tồn tại các quan hệ đối ngoại mang tính chủ quyền;
  • Không có nhu cầu hình thành các quy tắc chung ở tầm quốc tế;
  • Luật quốc tế sẽ mất đi đối tượng điều chỉnh trung tâm và lý do tồn tại.
Do đó, quốc gia không chỉ là một chủ thể trong số nhiều chủ thể, mà là đối tượng điều chỉnh trọng tâm mà luật quốc tế hướng tới.

(2) Quốc gia là “hạt nhân” liên kết và chi phối các chủ thể khác của luật quốc tế

Trong hệ thống luật quốc tế, các chủ thể không tồn tại một cách song song, bình đẳng tuyệt đối về mặt địa vị pháp lý. Trái lại, quốc gia đóng vai trò trung tâm, còn các chủ thể khác thường có tư cách pháp lý phái sinh hoặc hạn chế.
 
Cụ thể:
  • Tổ chức quốc tế được thành lập bởi quốc gia, hoạt động trong phạm vi thẩm quyền do quốc gia trao và chịu sự chi phối của ý chí quốc gia thành viên.
  • Phong trào giải phóng dân tộc chỉ được thừa nhận trong những hoàn cảnh lịch sử – chính trị đặc thù và nhằm phục vụ mục tiêu hình thành quốc gia độc lập.
  • Cá nhân chỉ trở thành chủ thể luật quốc tế trong một số lĩnh vực nhất định (nhân quyền, hình sự quốc tế…), và quyền – nghĩa vụ quốc tế của cá nhân phần lớn vẫn gắn với quốc gia mà cá nhân mang quốc tịch.
Như vậy, quốc gia giữ vai trò trung tâm liên kết, là điểm quy chiếu pháp lý để xác định địa vị, quyền hạn và trách nhiệm của các chủ thể khác trong luật quốc tế.
 
(3) Quốc gia là chủ thể có năng lực pháp lý quốc tế đầy đủ nhất

Một dấu hiệu quan trọng khẳng định vị trí trung tâm của quốc gia là năng lực pháp lý quốc tế đầy đủ và toàn diện. Quốc gia có khả năng:
  • Tham gia mọi loại quan hệ pháp luật quốc tế;
  • Xác lập, sửa đổi và chấm dứt các quyền và nghĩa vụ quốc tế;
  • Tự mình gánh chịu trách nhiệm pháp lý quốc tế;
  • Áp dụng và tham gia các cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế.
Trong khi đó, các chủ thể khác:
  • Chỉ có năng lực pháp lý quốc tế trong phạm vi hạn chế;
  • Không thể tham gia đầy đủ vào mọi quan hệ pháp luật quốc tế;
  • Thường không có hoặc có rất hạn chế quyền tham gia xây dựng, cưỡng chế và bảo đảm thực thi luật quốc tế.
Sự khác biệt này cho thấy quốc gia không chỉ là chủ thể cơ bản mà còn là chủ thể có năng lực pháp lý cao nhất trong hệ thống luật quốc tế.
 
(4) Quốc gia giữ vai trò trung tâm trong cơ chế bảo đảm và cưỡng chế luật quốc tế

Khác với pháp luật quốc gia, luật quốc tế không có một cơ quan quyền lực trung ương đủ mạnh để bảo đảm cưỡng chế. Trong bối cảnh đó, quốc gia chính là chủ thể trung tâm bảo đảm việc tuân thủ luật quốc tế, thông qua:
  • Việc tự nguyện thực hiện nghĩa vụ quốc tế;
  • Áp dụng các biện pháp đối phó hợp pháp khi quyền lợi bị xâm phạm;
  • Tham gia các cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế;
  • Phối hợp với các quốc gia khác trong việc duy trì trật tự pháp lý quốc tế.
Các chủ thể khác hầu như không có khả năng độc lập thực hiện chức năng này, hoặc chỉ thực hiện được trong phạm vi rất hẹp.
 
=> Tóm gọn: Quốc gia là chủ thể cơ bản và trung tâm của hệ thống luật quốc tế vì:
  • Luật quốc tế chủ yếu điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia;
  • Quốc gia là hạt nhân chi phối sự tồn tại và hoạt động của các chủ thể khác;
  • Quốc gia có năng lực pháp lý quốc tế đầy đủ và toàn diện nhất;
  • Quốc gia giữ vai trò trung tâm trong việc bảo đảm và thực thi luật quốc tế.
Chính những yếu tố này làm cho quốc gia luôn giữ vị trí trung tâm không thể thay thế trong hệ thống luật quốc tế, dù cho phạm vi chủ thể của luật quốc tế ngày càng được mở rộng trong bối cảnh toàn cầu hóa.

4. Quốc gia là chủ thể duy nhất có quyền tạo lập chủ thể mới của luật quốc tế

Một đặc điểm quan trọng khẳng định vai trò trung tâm của quốc gia là: chỉ có quốc gia mới có quyền và khả năng tạo lập ra các chủ thể mới của luật quốc tế, điển hình là các tổ chức liên chính phủ.

Các tổ chức quốc tế:
  • Được thành lập trên cơ sở điều ước quốc tế giữa các quốc gia;
  • Có tư cách pháp lý quốc tế phái sinh;
  • Chỉ tồn tại, hoạt động trong phạm vi quyền hạn do các quốc gia trao.
Điều này cho thấy tư cách chủ thể của các tổ chức quốc tế không độc lập tuyệt đối, mà luôn bắt nguồn từ ý chí của quốc gia.

5. Quốc gia hội đủ các yếu tố pháp lý cấu thành chủ thể luật quốc tế

Quốc gia là chủ thể cơ bản và ban đầu của luật quốc tế bởi vì quốc gia là thực thể duy nhất hội đủ các yếu tố pháp lý cần thiết, bao gồm:

- Lãnh thổ xác định
Quốc gia phải có lãnh thổ xác định, bao gồm vùng đất, vùng nước, vùng trời và lòng đất, được xác lập bằng biên giới rõ ràng. Lãnh thổ là cơ sở không gian để quốc gia thực hiện chủ quyền và tham gia quan hệ pháp luật quốc tế.

- Dân cư ổn định
Quốc gia phải có dân cư sinh sống ổn định trên lãnh thổ, trong đó chủ yếu là công dân của quốc gia đó. Dân cư tạo nên nền tảng xã hội, lịch sử, văn hóa và là đối tượng trực tiếp mà quốc gia đại diện trong quan hệ quốc tế.

- Chính phủ có chủ quyền và thực quyền
Quốc gia phải có chính phủ có thực quyền điều hành đất nước, thực hiện quyền lực đối nội và đối ngoại, đại diện quốc gia trong các quan hệ quốc tế và có khả năng thiết lập, duy trì các quan hệ pháp luật quốc tế.

Khi một thực thể hội đủ các yếu tố này, quốc gia trở thành chủ thể đương nhiên của luật quốc tế, không phụ thuộc vào sự công nhận của các quốc gia khác.

6. Quốc gia là chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý quốc tế độc lập

Một dấu hiệu quan trọng của tư cách chủ thể luật quốc tế là khả năng gánh chịu trách nhiệm pháp lý quốc tế. Quốc gia:
  • Tự mình chịu trách nhiệm về các hành vi vi phạm luật quốc tế;
  • Phải khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ quốc tế;
  • Không chuyển trách nhiệm đó cho chủ thể khác.
Khả năng chịu trách nhiệm độc lập này càng khẳng định vị trí trung tâm và chủ đạo của quốc gia trong luật quốc tế.

Kết luận

Từ cả góc độ lịch sử, pháp lý và thực tiễn, có thể khẳng định rằng quốc gia là chủ thể đầu tiên, chủ thể cơ bản và chủ yếu của luật quốc tế. Quốc gia không chỉ là thực thể đầu tiên tham gia quan hệ quốc tế mà còn là chủ thể xây dựng, thực thi, bảo đảm và cưỡng chế việc tuân thủ luật quốc tế. Các chủ thể khác của luật quốc tế, dù ngày càng đa dạng, vẫn chỉ mang tính bổ trợ và phái sinh. Chính vì vậy, quốc gia luôn giữ vai trò trung tâm trong hệ thống luật quốc tế hiện đại và là nền tảng không thể thay thế của trật tự pháp lý quốc tế.
Công pháp quốc tế (luật quốc tế) là môn khoa học pháp lí chuyên ngành, cung cấp những kiến thức lí luận cơ bản về hệ thống pháp luật quốc tế.