Top 20 nền kinh tế lớn nhất thế giới năm 2024

Top 20 nền kinh tế lớn nhất thế giới năm 2024

Tìm hiểu về top 20 nền kinh tế lớn nhất thế giới vào năm 2024. Chúng ta sẽ cùng phân tích từng quốc gia dựa trên quy mô GDP, thu nhập bình quân đầu người, mức độ phát triển kinh tế, vai trò trong thương mại quốc tế và những yếu tố kinh tế khác để có cái nhìn toàn diện nhất về tình hình kinh tế toàn cầu trong năm nay. Danh sách này sẽ được sắp xếp dựa trên số liệu GDP danh nghĩa tính đến cuối năm 2024 và được cập nhật từ các nguồn tài liệu đáng tin cậy như Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

1. Hoa Kỳ

Hoa Kỳ tiếp tục duy trì vị trí nền kinh tế lớn nhất thế giới vào năm 2024 với GDP danh nghĩa đạt hơn 22 nghìn tỷ USD. Nền kinh tế Mỹ được thúc đẩy bởi các ngành công nghiệp mũi nhọn như tài chính, công nghệ và dịch vụ. Nhờ vào sức mạnh của thị trường tài chính và sự hiện diện của nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, Mỹ không chỉ là trung tâm kinh tế mà còn là trung tâm tài chính của toàn cầu. Tuy nhiên, Mỹ cũng phải đối mặt với nhiều thách thức như nợ công cao và bất ổn chính trị, ảnh hưởng đến sự phát triển lâu dài.

- GDP danh nghĩa: 22 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 68,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Tài chính, công nghệ, y tế
- Thách thức chính: Nợ công, bất ổn chính trị

2. Trung Quốc

Trung Quốc tiếp tục là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới với GDP danh nghĩa đạt khoảng 17 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Dù tốc độ tăng trưởng kinh tế đã chậm lại so với những năm trước nhưng Trung Quốc vẫn là công xưởng sản xuất của thế giới và là một trong những đối tác thương mại hàng đầu của nhiều quốc gia. Chính phủ Trung Quốc đang nỗ lực cải cách cơ cấu kinh tế để tăng cường chất lượng tăng trưởng và giảm sự phụ thuộc vào xuất khẩu.

- GDP danh nghĩa: 17 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 14,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Sản xuất công nghiệp, công nghệ
- Thách thức chính: Già hóa dân số, nợ công, bất động sản thừa cung

3. Nhật Bản

Nhật Bản là nền kinh tế lớn thứ ba thế giới với GDP đạt khoảng 5 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Nhật Bản nổi tiếng với các ngành công nghiệp ô tô, điện tử và công nghệ cao. Tuy nhiên, quốc gia này đang phải đối mặt với tình trạng già hóa dân số và thiếu hụt lao động nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển kinh tế dài hạn.

- GDP danh nghĩa: 5 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 40,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Ô tô, điện tử, công nghệ cao
- Thách thức chính: Già hóa dân số, thiếu hụt lao động

4. Đức

Đức tiếp tục duy trì vị trí là nền kinh tế lớn nhất châu Âu và thứ tư trên thế giới với GDP đạt khoảng 4.5 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Đức có một nền kinh tế ổn định và phát triển mạnh nhờ vào các ngành công nghiệp ô tô, máy móc và hóa chất. Tuy nhiên, Đức cũng đang đối mặt với nhiều thách thức từ sự thay đổi cấu trúc lao động và nhu cầu phát triển năng lượng tái tạo để đảm bảo sự phát triển bền vững.

- GDP danh nghĩa: 4.5 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 45,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Ô tô, máy móc, hóa chất
- Thách thức chính: Cơ cấu lao động, năng lượng tái tạo

5. Ấn Độ

Ấn Độ đã vượt qua nhiều quốc gia để trở thành nền kinh tế lớn thứ năm thế giới vào năm 2024 với GDP đạt khoảng 3.5 nghìn tỷ USD. Ấn Độ có dân số lớn thứ hai thế giới và là một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh nhất. Các ngành công nghiệp chủ chốt của Ấn Độ bao gồm công nghệ thông tin, dược phẩm và nông nghiệp. Tuy nhiên, quốc gia này vẫn đang đối mặt với các vấn đề về hạ tầng và phân hóa giàu nghèo.

- GDP danh nghĩa: 3.5 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 3,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Công nghệ thông tin, dược phẩm, nông nghiệp
- Thách thức chính: Hạ tầng yếu kém, phân hóa giàu nghèo

6. Vương quốc Anh

Vương quốc Anh là nền kinh tế lớn thứ sáu thế giới với GDP đạt khoảng 3.2 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Với vị trí trung tâm tài chính toàn cầu, Anh đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực tài chính và ngân hàng. Tuy nhiên, sau khi rời khỏi Liên minh châu Âu (Brexit), nền kinh tế Anh đã gặp nhiều khó khăn và sự bất ổn về chính trị vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.

- GDP danh nghĩa: 3.2 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 45,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Tài chính, ngân hàng, dịch vụ
- Thách thức chính: Ảnh hưởng của Brexit, bất ổn chính trị

7. Pháp

Pháp là nền kinh tế lớn thứ bảy thế giới với GDP đạt khoảng 2.9 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Pháp có nền kinh tế phát triển với sự đa dạng trong các ngành như nông nghiệp, sản xuất công nghiệp và dịch vụ du lịch. Tuy nhiên, Pháp đang phải đối mặt với các vấn đề về nợ công và tình trạng thất nghiệp cao, đặc biệt là trong giới trẻ.

- GDP danh nghĩa: 2.9 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 40,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Nông nghiệp, sản xuất công nghiệp, du lịch
- Thách thức chính: Nợ công, thất nghiệp cao

8. Ý

Ý là nền kinh tế lớn thứ tám thế giới với GDP đạt khoảng 2.2 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Ý có thế mạnh trong các ngành như sản xuất hàng tiêu dùng, thực phẩm và dệt may. Tuy nhiên, nền kinh tế Ý đang gặp khó khăn do nợ công cao và các vấn đề về chính trị nội bộ.

- GDP danh nghĩa: 2.2 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 35,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Sản xuất hàng tiêu dùng, thực phẩm, dệt may
- Thách thức chính: Nợ công cao, bất ổn chính trị nội bộ

9. Canada

Canada là nền kinh tế lớn thứ chín thế giới với GDP đạt khoảng 2.1 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Canada có nền kinh tế phát triển và ổn định nhờ vào tài nguyên thiên nhiên phong phú như dầu mỏ, khí đốt và khoáng sản. Ngành dịch vụ và sản xuất công nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Canada. Tuy nhiên, Canada đang phải đối mặt với các thách thức liên quan đến sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên và bất ổn kinh tế toàn cầu.

- GDP danh nghĩa: 2.1 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 50,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Tài nguyên thiên nhiên, sản xuất công nghiệp, dịch vụ
- Thách thức chính: Sự phụ thuộc vào tài nguyên, ảnh hưởng của bất ổn kinh tế toàn cầu

10. Brazil

Brazil là nền kinh tế lớn thứ mười thế giới với GDP đạt khoảng 1.9 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Brazil có nền kinh tế đa dạng với các ngành công nghiệp nông nghiệp, khai khoáng và sản xuất công nghiệp phát triển. Tuy nhiên, Brazil đang phải đối mặt với nhiều thách thức như lạm phát cao và sự bất ổn chính trị, ảnh hưởng đến sự tăng trưởng kinh tế.

- GDP danh nghĩa: 1.9 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 8,500 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Nông nghiệp, khai khoáng, sản xuất công nghiệp
- Thách thức chính: Lạm phát cao, bất ổn chính trị

11. Hàn Quốc

Hàn Quốc là nền kinh tế lớn thứ mười một thế giới với GDP đạt khoảng 1.8 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Hàn Quốc là quốc gia phát triển với các ngành công nghiệp mũi nhọn như điện tử, ô tô và công nghệ thông tin. Samsung và Hyundai là những tập đoàn lớn có ảnh hưởng mạnh mẽ đến nền kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, Hàn Quốc đang đối mặt với thách thức về già hóa dân số và áp lực cạnh tranh từ các nền kinh tế mới nổi.

- GDP danh nghĩa: 1.8 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 35,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Điện tử, ô tô, công nghệ thông tin
- Thách thức chính: Già hóa dân số, áp lực cạnh tranh

12. Nga

Nga là nền kinh tế lớn thứ mười hai thế giới với GDP đạt khoảng 1.6 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Nga có thế mạnh về năng lượng và khai thác khoáng sản, đặc biệt là dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. Tuy nhiên, nền kinh tế Nga đang gặp khó khăn do các lệnh trừng phạt quốc tế và sự phụ thuộc lớn vào giá năng lượng toàn cầu.

- GDP danh nghĩa: 1.6 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 11,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Năng lượng, khai thác khoáng sản
- Thách thức chính: Trừng phạt quốc tế, phụ thuộc vào giá năng lượng

13. Úc

Úc là nền kinh tế lớn thứ mười ba thế giới với GDP đạt khoảng 1.5 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Úc có nền kinh tế phát triển và đa dạng, với các ngành công nghiệp chủ lực như khai thác khoáng sản, nông nghiệp và dịch vụ tài chính. Tuy nhiên, Úc đang phải đối mặt với sự suy giảm nhu cầu từ các thị trường xuất khẩu lớn và tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp.

- GDP danh nghĩa: 1.5 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 55,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Khai thác khoáng sản, nông nghiệp, dịch vụ tài chính
- Thách thức chính: Suy giảm nhu cầu xuất khẩu, biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp

14. Tây Ban Nha

Tây Ban Nha là nền kinh tế lớn thứ mười bốn thế giới với GDP đạt khoảng 1.4 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Tây Ban Nha có nền kinh tế phát triển dựa vào các ngành dịch vụ, du lịch và sản xuất công nghiệp. Đây là một trong những điểm đến du lịch hàng đầu thế giới, mang lại nguồn thu lớn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, Tây Ban Nha đang phải đối mặt với vấn đề thất nghiệp cao và nợ công lớn sau các cuộc khủng hoảng kinh tế trước đó.

- GDP danh nghĩa: 1.4 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 30,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Du lịch, dịch vụ, sản xuất công nghiệp
- Thách thức chính: Thất nghiệp cao, nợ công lớn

15. Mexico

Mexico là nền kinh tế lớn thứ mười lăm thế giới với GDP đạt khoảng 1.3 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Mexico có lợi thế về vị trí địa lý gần với Hoa Kỳ, giúp quốc gia này trở thành trung tâm sản xuất lớn trong khu vực Bắc Mỹ. Các ngành công nghiệp chủ chốt của Mexico bao gồm sản xuất ô tô, điện tử và dầu khí. Tuy nhiên, Mexico vẫn phải đối mặt với các vấn đề như tham nhũng, bạo lực và bất ổn chính trị ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.

- GDP danh nghĩa: 1.3 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 11,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Sản xuất ô tô, điện tử, dầu khí
- Thách thức chính: Tham nhũng, bạo lực, bất ổn chính trị

16. Indonesia

Indonesia là nền kinh tế lớn thứ mười sáu thế giới với GDP đạt khoảng 1.2 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Là quốc gia có dân số lớn nhất khu vực Đông Nam Á, Indonesia có nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng nhờ vào sự gia tăng của các ngành công nghiệp sản xuất và khai thác tài nguyên. Tuy nhiên, Indonesia đang phải đối mặt với các vấn đề về cơ sở hạ tầng yếu kém và phân hóa giàu nghèo sâu sắc.

- GDP danh nghĩa: 1.2 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 4,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Sản xuất công nghiệp, khai thác tài nguyên, nông nghiệp
- Thách thức chính: Cơ sở hạ tầng yếu kém, phân hóa giàu nghèo

17. Hà Lan

Hà Lan là nền kinh tế lớn thứ mười bảy thế giới với GDP đạt khoảng 1.1 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Hà Lan có nền kinh tế phát triển cao với các ngành mũi nhọn như nông nghiệp, logistics và dịch vụ tài chính. Nước này cũng là một trong những trung tâm xuất khẩu nông sản lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, Hà Lan đang phải đối mặt với thách thức từ việc chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và phát triển bền vững.

- GDP danh nghĩa: 1.1 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 55,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Nông nghiệp, logistics, dịch vụ tài chính
- Thách thức chính: Chuyển đổi nền kinh tế xanh, phát triển bền vững

18. Ả Rập Saudi

Ả Rập Saudi là nền kinh tế lớn thứ mười tám thế giới với GDP đạt khoảng 1.0 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Quốc gia này có thế mạnh về dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, đóng góp lớn vào ngân sách và GDP quốc gia. Ả Rập Saudi đang nỗ lực đa dạng hóa nền kinh tế thông qua các chương trình phát triển ngành công nghiệp và dịch vụ, nhưng vẫn gặp nhiều khó khăn do sự phụ thuộc vào xuất khẩu dầu mỏ.

- GDP danh nghĩa: 1.0 nghìn tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 27,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Dầu mỏ, khí đốt, dịch vụ
- Thách thức chính: Phụ thuộc vào dầu mỏ, đa dạng hóa nền kinh tế

19. Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ là nền kinh tế lớn thứ mười chín thế giới với GDP đạt khoảng 900 tỷ USD vào năm 2024. Thổ Nhĩ Kỳ có nền kinh tế phát triển dựa trên sự kết hợp giữa công nghiệp sản xuất, nông nghiệp và dịch vụ du lịch. Tuy nhiên, nền kinh tế Thổ Nhĩ Kỳ đang gặp khó khăn do lạm phát cao và bất ổn chính trị trong nước, ảnh hưởng đến sự tăng trưởng dài hạn.

- GDP danh nghĩa: 900 tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 11,500 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, du lịch
- Thách thức chính: Lạm phát cao, bất ổn chính trị

20. Thụy Sĩ

Thụy Sĩ là nền kinh tế lớn thứ hai mươi thế giới với GDP đạt khoảng 850 tỷ USD vào năm 2024. Thụy Sĩ là quốc gia có thu nhập bình quân đầu người cao nhất trong danh sách này nhờ vào các ngành công nghiệp tài chính, ngân hàng và sản xuất các sản phẩm chất lượng cao như dược phẩm và đồng hồ. Tuy nhiên, Thụy Sĩ đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh quốc tế và sự biến động của thị trường tài chính toàn cầu.

- GDP danh nghĩa: 850 tỷ USD
- Thu nhập bình quân đầu người: 85,000 USD/người/năm
- Ngành công nghiệp chính: Tài chính, ngân hàng, sản xuất dược phẩm và đồng hồ
- Thách thức chính: Cạnh tranh quốc tế, biến động của thị trường tài chính toàn cầu

Bảng so sánh top 20 nền kinh tế lớn nhất thế giới năm 2024

Quốc giaGDP danh nghĩa (nghìn tỷ USD)Thu nhập bình quân đầu người (USD/năm)Ngành công nghiệp chínhThách thức chính
Hoa Kỳ2268,000Tài chính, công nghệ, y tếNợ công, bất ổn chính trị
Trung Quốc1714,000Sản xuất công nghiệp, công nghệGià hóa dân số, nợ công, bất động sản thừa cung
Nhật Bản540,000Ô tô, điện tử, công nghệ caoGià hóa dân số, thiếu hụt lao động
Đức4.545,000Ô tô, máy móc, hóa chấtCơ cấu lao động, năng lượng tái tạo
Ấn Độ3.53,000Công nghệ thông tin, dược phẩm, nông nghiệpHạ tầng yếu kém, phân hóa giàu nghèo
Vương quốc Anh3.245,000Tài chính, ngân hàng, dịch vụẢnh hưởng của Brexit, bất ổn chính trị
Pháp2.940,000Nông nghiệp, sản xuất công nghiệp, du lịchNợ công, thất nghiệp cao
Ý2.235,000Sản xuất hàng tiêu dùng, thực phẩm, dệt mayNợ công cao, bất ổn chính trị nội bộ
Canada2.150,000Tài nguyên thiên nhiên, sản xuất công nghiệp, dịch vụSự phụ thuộc vào tài nguyên, ảnh hưởng của bất ổn kinh tế toàn cầu
Brazil1.98,500Nông nghiệp, khai khoáng, sản xuất công nghiệpLạm phát cao, bất ổn chính trị
Hàn Quốc1.835,000Điện tử, ô tô, công nghệ thông tinGià hóa dân số, áp lực cạnh tranh
Nga1.611,000Năng lượng, khai thác khoáng sảnTrừng phạt quốc tế, phụ thuộc vào giá năng lượng
Úc1.555,000Khai thác khoáng sản, nông nghiệp, dịch vụ tài chínhSuy giảm nhu cầu xuất khẩu, biến đổi khí hậu
Tây Ban Nha1.430,000Du lịch, dịch vụ, sản xuất công nghiệpThất nghiệp cao, nợ công lớn
Mexico1.311,000Sản xuất ô tô, điện tử, dầu khíTham nhũng, bạo lực, bất ổn chính trị
Indonesia1.24,000Sản xuất công nghiệp, khai thác tài nguyên, nông nghiệpCơ sở hạ tầng yếu kém, phân hóa giàu nghèo
Hà Lan1.155,000Nông nghiệp, logistics, dịch vụ tài chínhChuyển đổi nền kinh tế xanh, phát triển bền vững
Ả Rập Saudi1.027,000Dầu mỏ, khí đốt, dịch vụPhụ thuộc vào dầu mỏ, đa dạng hóa nền kinh tế
Thổ Nhĩ Kỳ0.911,500Sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, du lịchLạm phát cao, bất ổn chính trị
Thụy Sĩ0.8585,000Tài chính, ngân hàng, sản xuất dược phẩm và đồng hồCạnh tranh quốc tế, biến động của thị trường tài chính toàn cầu

Kết luận

Năm 2024 chứng kiến sự duy trì vị thế của các nền kinh tế phát triển như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản và Đức trong top đầu của bảng xếp hạng. Bên cạnh đó, các nền kinh tế mới nổi như Ấn Độ và Indonesia cũng đang dần khẳng định tầm ảnh hưởng của mình trên trường quốc tế. Mỗi quốc gia trong danh sách này đều có những thế mạnh và thách thức riêng. Việc so sánh và đánh giá các nền kinh tế cần phải dựa trên nhiều yếu tố như quy mô GDP, thu nhập bình quân đầu người, sự phát triển công nghệ và vai trò trong thương mại quốc tế để có cái nhìn toàn diện hơn về tình hình kinh tế toàn cầu.

Danh mục tài liệu tham khảo:
1. World Bank. (2024). Global GDP and Economic Outlook 2024. Truy cập từ https://data.worldbank.org/indicator/NY.GDP.MKTP.CD.
2. International Monetary Fund (IMF). (2024). World Economic Outlook Database 2024. Truy cập từ https://www.imf.org/en/Publications/WEO ... 2024/April.
3. United Nations Conference on Trade and Development (UNCTAD). (2024). Economic Statistics 2024. Truy cập từ https://unctad.org/en/PublicationsLibra ... istics2024.
4. Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD). (2024). Economic Surveys: United States, China, and Other G20 Countries. Truy cập từ https://www.oecd.org/economic-surveys/.
5. United States Bureau of Economic Analysis (BEA). (2024). National Economic Accounts 2024. Truy cập từ https://www.bea.gov/data/gdp/gdp-national.
6. National Bureau of Statistics of China. (2024). China Statistical Yearbook 2024. Truy cập từ http://www.stats.gov.cn/english/.
7. Eurostat. (2024). European Economic Indicators 2024. Truy cập từ https://ec.europa.eu/eurostat/data/database.
8. Ministry of Economy, Trade and Industry of Japan. (2024). Japan Economic Outlook and Analysis 2024. Truy cập từ https://www.meti.go.jp/english/statistics/.
9. Reserve Bank of India. (2024). Indian Economic Survey 2024. Truy cập từ https://www.rbi.org.in/Scripts/AnnualPu ... %20Surveys.
10. Bank of England. (2024). Economic and Financial Market Outlook: United Kingdom 2024. Truy cập từ https://www.bankofengland.co.uk/publica ... fault.aspx.
11. Banque de France. (2024). French Economic Indicators 2024. Truy cập từ https://www.banque-france.fr/en/statist ... indicators.
12. Ministry of Economic Development of Italy. (2024). Economic Outlook and Policies 2024. Truy cập từ https://www.mise.gov.it/index.php/en/statistics.
13. Statistics Canada. (2024). Canada Economic Review 2024. Truy cập từ https://www150.statcan.gc.ca/n1/en/type/data.
14. Brazilian Institute of Geography and Statistics (IBGE). (2024). Brazil Economic Data 2024. Truy cập từ https://www.ibge.gov.br/en/statistics.
15. Bank of Korea. (2024). South Korean Economic Report 2024. Truy cập từ https://www.bok.or.kr/eng/main/main.do.
16. Federal State Statistics Service of Russia. (2024). Russian Economic Indicators 2024. Truy cập từ http://www.gks.ru/wps/wcm/connect/rosst ... t/en/main/.
17. Australian Bureau of Statistics (ABS). (2024). Australia’s Economic Outlook 2024. Truy cập từ https://www.abs.gov.au/.
18. Instituto Nacional de Estadística (INE) Spain. (2024). Spain’s Economic Statistics 2024. Truy cập từ https://www.ine.es/en/welcome.shtml.
19. National Institute of Statistics and Geography (INEGI) Mexico. (2024). Economic Overview of Mexico 2024. Truy cập từ https://www.inegi.org.mx/.
20. Statistics Indonesia (BPS). (2024). Indonesia’s Economic Indicators 2024. Truy cập từ https://www.bps.go.id/.
21. Central Bureau of Statistics Netherlands. (2024). Netherlands Economic Statistics 2024. Truy cập từ https://www.cbs.nl/en-gb.
22. General Authority for Statistics Saudi Arabia. (2024). Saudi Arabian Economic Report 2024. Truy cập từ https://www.stats.gov.sa/en.
23. Turkish Statistical Institute. (2024). Turkey Economic Survey 2024. Truy cập từ https://www.tuik.gov.tr/home/EN.
24. Federal Statistical Office of Switzerland. (2024). Swiss Economic Indicators 2024. Truy cập từ https://www.bfs.admin.ch/bfs/en/home.html.
Từ khóa:
Chuyên mục Kinh tế chia sẻ kiến thức về thị trường, tài chính và các hoạt động kinh tế, giúp bạn hiểu rõ xu hướng và vận dụng trong thực tiễn.